Chuyển đổi 1 HBAR sang MYR
Chuyển đổi 1 HBAR sang MYR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,486 MYR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:56, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,48561900 MYR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 613.776.588 MYR. Hedera giảm -0.46% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.07%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,9 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
20,78 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
613,78 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,96 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:56 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang MYR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.485619 MYR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,48561900 MYR MYR, trong khi 1 MYR bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang MYR mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Malaysian Ringgit
HBAR
MYR
0.01
HBAR
0,00485619
MYR
0.1
HBAR
0,04856190
MYR
1
HBAR
0,48561900
MYR
2
HBAR
0,97123800
MYR
3
HBAR
1,456857
MYR
5
HBAR
2,428095
MYR
10
HBAR
4,856190
MYR
20
HBAR
9,712380
MYR
25
HBAR
12,1405
MYR
50
HBAR
24,2810
MYR
100
HBAR
48,5619
MYR
250
HBAR
121,405
MYR
500
HBAR
242,810
MYR
1000
HBAR
485,619
MYR
2500
HBAR
1.214,048
MYR
Chuyển đổi Malaysian Ringgit sang Hedera
MYR
HBAR
0.01
MYR
0,02059228
HBAR
0.1
MYR
0,20592275
HBAR
1
MYR
2,059228
HBAR
2
MYR
4,118455
HBAR
3
MYR
6,177683
HBAR
5
MYR
10,2961
HBAR
10
MYR
20,5923
HBAR
20
MYR
41,1846
HBAR
25
MYR
51,4807
HBAR
50
MYR
102,961
HBAR
100
MYR
205,923
HBAR
250
MYR
514,807
HBAR
500
MYR
1.029,614
HBAR
1000
MYR
2.059,228
HBAR
2500
MYR
5.148,069
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-MYR được tạo vào lúc 07:56:21 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC