Chuyển đổi 2 HBAR sang MYR
Chuyển đổi 2 HBAR sang MYR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,499 MYR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:42, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,49887700 MYR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 745.494.572 MYR. Hedera giảm -4.08% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.32%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,81 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
21,35 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
745,49 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,15 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:42 , việc chuyển đổi 2 Hedera (HBAR) sang MYR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.997754 MYR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,49887700 MYR MYR, trong khi 1 MYR bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang MYR mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Malaysian Ringgit
HBAR
MYR
0.01
HBAR
0,00498877
MYR
0.1
HBAR
0,04988770
MYR
1
HBAR
0,49887700
MYR
2
HBAR
0,99775400
MYR
3
HBAR
1,496631
MYR
5
HBAR
2,494385
MYR
10
HBAR
4,988770
MYR
20
HBAR
9,977540
MYR
25
HBAR
12,4719
MYR
50
HBAR
24,9439
MYR
100
HBAR
49,8877
MYR
250
HBAR
124,719
MYR
500
HBAR
249,439
MYR
1000
HBAR
498,877
MYR
2500
HBAR
1.247,193
MYR
Chuyển đổi Malaysian Ringgit sang Hedera
MYR
HBAR
0.01
MYR
0,02004502
HBAR
0.1
MYR
0,20045021
HBAR
1
MYR
2,004502
HBAR
2
MYR
4,009004
HBAR
3
MYR
6,013506
HBAR
5
MYR
10,0225
HBAR
10
MYR
20,0450
HBAR
20
MYR
40,0900
HBAR
25
MYR
50,1126
HBAR
50
MYR
100,225
HBAR
100
MYR
200,450
HBAR
250
MYR
501,126
HBAR
500
MYR
1.002,251
HBAR
1000
MYR
2.004,502
HBAR
2500
MYR
5.011,255
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-MYR được tạo vào lúc 22:42:37 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC