Chuyển đổi 2 MYR sang HBAR
Chuyển đổi 2 MYR sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,422 MYR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:14, 27 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,42195800 MYR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 366.707.057 MYR. Hedera tăng +1.07% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.61%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.794.373.834,5 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 36.
Vốn hóa thị trường
18,06 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
366,71 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,33 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:14 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang MYR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.421958 MYR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,42195800 MYR MYR, trong khi 1 MYR bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang MYR mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Malaysian Ringgit
HBAR
MYR
0.01
HBAR
0,00421958
MYR
0.1
HBAR
0,04219580
MYR
1
HBAR
0,42195800
MYR
2
HBAR
0,84391600
MYR
3
HBAR
1,265874
MYR
5
HBAR
2,109790
MYR
10
HBAR
4,219580
MYR
20
HBAR
8,439160
MYR
25
HBAR
10,5490
MYR
50
HBAR
21,0979
MYR
100
HBAR
42,1958
MYR
250
HBAR
105,490
MYR
500
HBAR
210,979
MYR
1000
HBAR
421,958
MYR
2500
HBAR
1.054,895
MYR
Chuyển đổi Malaysian Ringgit sang Hedera
MYR
HBAR
0.01
MYR
0,02369904
HBAR
0.1
MYR
0,23699041
HBAR
1
MYR
2,369904
HBAR
2
MYR
4,739808
HBAR
3
MYR
7,109712
HBAR
5
MYR
11,8495
HBAR
10
MYR
23,6990
HBAR
20
MYR
47,3981
HBAR
25
MYR
59,2476
HBAR
50
MYR
118,495
HBAR
100
MYR
236,990
HBAR
250
MYR
592,476
HBAR
500
MYR
1.184,952
HBAR
1000
MYR
2.369,904
HBAR
2500
MYR
5.924,76
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-MYR được tạo vào lúc 08:14:57 27/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC