Chuyển đổi 5 HBAR sang MYR
Chuyển đổi 5 HBAR sang MYR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,477 MYR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:39, 12 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,47665200 MYR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 410.897.049 MYR. Hedera giảm -0.73% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.16%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,97 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
20,43 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
410,9 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,83 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:39 , việc chuyển đổi 5 Hedera (HBAR) sang MYR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2.38326 MYR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,47665200 MYR MYR, trong khi 1 MYR bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang MYR mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Malaysian Ringgit
HBAR
MYR
0.01
HBAR
0,00476652
MYR
0.1
HBAR
0,04766520
MYR
1
HBAR
0,47665200
MYR
2
HBAR
0,95330400
MYR
3
HBAR
1,429956
MYR
5
HBAR
2,383260
MYR
10
HBAR
4,766520
MYR
20
HBAR
9,533040
MYR
25
HBAR
11,9163
MYR
50
HBAR
23,8326
MYR
100
HBAR
47,6652
MYR
250
HBAR
119,163
MYR
500
HBAR
238,326
MYR
1000
HBAR
476,652
MYR
2500
HBAR
1.191,63
MYR
Chuyển đổi Malaysian Ringgit sang Hedera
MYR
HBAR
0.01
MYR
0,02097967
HBAR
0.1
MYR
0,20979667
HBAR
1
MYR
2,097967
HBAR
2
MYR
4,195933
HBAR
3
MYR
6,293900
HBAR
5
MYR
10,4898
HBAR
10
MYR
20,9797
HBAR
20
MYR
41,9593
HBAR
25
MYR
52,4492
HBAR
50
MYR
104,898
HBAR
100
MYR
209,797
HBAR
250
MYR
524,492
HBAR
500
MYR
1.048,983
HBAR
1000
MYR
2.097,967
HBAR
2500
MYR
5.244,917
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-MYR được tạo vào lúc 03:39:07 12/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC