Chuyển đổi 1 TWD sang HBAR
Chuyển đổi 1 TWD sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 3,99 TWD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:56, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 3,990000 NT$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 7.571.726.802 NT$. Hedera giảm -3.83% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.10%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,78 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
171,02 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
7,57 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,35 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:56 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang TWD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 3.99 TWD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 3,990000 NT$ TWD, trong khi 1 TWD bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang TWD mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang New Taiwan Dollar
HBAR
TWD
0.01
HBAR
0,03990000
TWD
0.1
HBAR
0,39900000
TWD
1
HBAR
3,990000
TWD
2
HBAR
7,980000
TWD
3
HBAR
11,9700
TWD
5
HBAR
19,9500
TWD
10
HBAR
39,9000
TWD
20
HBAR
79,8000
TWD
25
HBAR
99,7500
TWD
50
HBAR
199,500
TWD
100
HBAR
399,000
TWD
250
HBAR
997,500
TWD
500
HBAR
1.995,00
TWD
1000
HBAR
3.990,00
TWD
2500
HBAR
9.975,00
TWD
Chuyển đổi New Taiwan Dollar sang Hedera
TWD
HBAR
0.01
TWD
0,00250627
HBAR
0.1
TWD
0,02506266
HBAR
1
TWD
0,25062657
HBAR
2
TWD
0,50125313
HBAR
3
TWD
0,75187970
HBAR
5
TWD
1,253133
HBAR
10
TWD
2,506266
HBAR
20
TWD
5,012531
HBAR
25
TWD
6,265664
HBAR
50
TWD
12,5313
HBAR
100
TWD
25,0627
HBAR
250
TWD
62,6566
HBAR
500
TWD
125,313
HBAR
1000
TWD
250,627
HBAR
2500
TWD
626,566
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-TWD được tạo vào lúc 06:56:00 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC