Chuyển đổi 2 NEAR sang GBP
Chuyển đổi 2 NEAR sang GBP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 0,861 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:12, 1 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 0,86055100 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 192.031.890 £. NEAR Protocol giảm -3.46% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -1.47%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.286.651.492 US$ và tổng cung lưu thông là 1.286.651.481 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 63.
Vốn hóa thị trường
1,11 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,29 T US$
Khối lượng (24h)
192,03 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,52 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:12 , việc chuyển đổi 2 NEAR Protocol (NEAR) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.721102 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 0,86055100 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang GBP mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang British Pound Sterling
NEAR
GBP
0.01
NEAR
0,00860551
GBP
0.1
NEAR
0,08605510
GBP
1
NEAR
0,86055100
GBP
2
NEAR
1,721102
GBP
3
NEAR
2,581653
GBP
5
NEAR
4,302755
GBP
10
NEAR
8,605510
GBP
20
NEAR
17,2110
GBP
25
NEAR
21,5138
GBP
50
NEAR
43,0276
GBP
100
NEAR
86,0551
GBP
250
NEAR
215,138
GBP
500
NEAR
430,275
GBP
1000
NEAR
860,551
GBP
2500
NEAR
2.151,378
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang NEAR Protocol
GBP
NEAR
0.01
GBP
0,01162046
NEAR
0.1
GBP
0,11620462
NEAR
1
GBP
1,162046
NEAR
2
GBP
2,324092
NEAR
3
GBP
3,486139
NEAR
5
GBP
5,810231
NEAR
10
GBP
11,6205
NEAR
20
GBP
23,2409
NEAR
25
GBP
29,0512
NEAR
50
GBP
58,1023
NEAR
100
GBP
116,205
NEAR
250
GBP
290,512
NEAR
500
GBP
581,023
NEAR
1000
GBP
1.162,046
NEAR
2500
GBP
2.905,115
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-GBP được tạo vào lúc 17:12:54 1/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC