Chuyển đổi 10 NEAR sang GBP
Chuyển đổi 10 NEAR sang GBP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 1,28 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:00, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 1,280000 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 150.251.877 £. NEAR Protocol giảm -4.33% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.25%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.541.834 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.541.796 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
1,64 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
150,25 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,2 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:00 , việc chuyển đổi 10 NEAR Protocol (NEAR) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 12.8 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 1,280000 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang GBP mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang British Pound Sterling
NEAR
GBP
0.01
NEAR
0,01280000
GBP
0.1
NEAR
0,12800000
GBP
1
NEAR
1,280000
GBP
2
NEAR
2,560000
GBP
3
NEAR
3,840000
GBP
5
NEAR
6,400000
GBP
10
NEAR
12,8000
GBP
20
NEAR
25,6000
GBP
25
NEAR
32,0000
GBP
50
NEAR
64,0000
GBP
100
NEAR
128,000
GBP
250
NEAR
320,000
GBP
500
NEAR
640,000
GBP
1000
NEAR
1.280,00
GBP
2500
NEAR
3.200,00
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang NEAR Protocol
GBP
NEAR
0.01
GBP
0,00781250
NEAR
0.1
GBP
0,07812500
NEAR
1
GBP
0,78125000
NEAR
2
GBP
1,562500
NEAR
3
GBP
2,343750
NEAR
5
GBP
3,906250
NEAR
10
GBP
7,812500
NEAR
20
GBP
15,6250
NEAR
25
GBP
19,5313
NEAR
50
GBP
39,0625
NEAR
100
GBP
78,1250
NEAR
250
GBP
195,313
NEAR
500
GBP
390,625
NEAR
1000
GBP
781,250
NEAR
2500
GBP
1.953,125
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-GBP được tạo vào lúc 02:00:47 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC