Chuyển đổi 0.1 INR sang NEAR
Chuyển đổi 0.1 INR sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 151,65 INR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:29, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang tăng trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 151,650 ₹ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 17.925.325.517 ₹. NEAR Protocol giảm -4.73% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR giảm -0.58%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.594.383 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.594.318 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
194,81 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
17,93 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,17 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:29 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang INR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 151.65 INR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 151,650 ₹ INR, trong khi 1 INR bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang INR mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Indian Rupee
NEAR
INR
0.01
NEAR
1,516500
INR
0.1
NEAR
15,1650
INR
1
NEAR
151,650
INR
2
NEAR
303,300
INR
3
NEAR
454,950
INR
5
NEAR
758,250
INR
10
NEAR
1.516,50
INR
20
NEAR
3.033,00
INR
25
NEAR
3.791,25
INR
50
NEAR
7.582,50
INR
100
NEAR
15.165,0
INR
250
NEAR
37.912,5
INR
500
NEAR
75.825,0
INR
1000
NEAR
151.650
INR
2500
NEAR
379.125
INR
Chuyển đổi Indian Rupee sang NEAR Protocol
INR
NEAR
0.01
INR
0,00006594
NEAR
0.1
INR
0,00065941
NEAR
1
INR
0,00659413
NEAR
2
INR
0,01318826
NEAR
3
INR
0,01978239
NEAR
5
INR
0,03297066
NEAR
10
INR
0,06594131
NEAR
20
INR
0,13188262
NEAR
25
INR
0,16485328
NEAR
50
INR
0,32970656
NEAR
100
INR
0,65941312
NEAR
250
INR
1,648533
NEAR
500
INR
3,297066
NEAR
1000
INR
6,594131
NEAR
2500
INR
16,4853
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/RUB
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-INR được tạo vào lúc 12:29:52 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC