Chuyển đổi 5 RUB sang NEAR
Chuyển đổi 5 RUB sang NEAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 NEAR tương đương 135,17 RUB
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:30, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ NEAR đến RUB
Theo dõi
19:30, 10 tháng 1, 2026
0 RUB
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của NEAR ( NEAR Protocol )
NEAR đang giảm trong tuần này
NEAR Protocol giá hôm nay là 135,170 RUB với khối lượng giao dịch 24 giờ là 8.174.134.435 RUB. NEAR Protocol giảm -0.67% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của NEAR tăng +0.18%. Tổng cung của NEAR Protocol là 1.284.776.496 US$ và tổng cung lưu thông là 1.284.776.423 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của NEAR là 56.
Vốn hóa thị trường
173,66 T US$
Nguồn cung lưu thông
1,28 T US$
Khối lượng (24h)
8,17 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,19 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:30 , việc chuyển đổi 1 NEAR Protocol (NEAR) sang RUB bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 135.17 RUB. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 NEAR = 135,170 RUB RUB, trong khi 1 RUB bằng NEAR.
Công cụ tính giá từ NEAR sang RUB mới nhất
Chuyển đổi NEAR Protocol sang Russian Ruble
NEAR
RUB
0.01
NEAR
1,351700
RUB
0.1
NEAR
13,5170
RUB
1
NEAR
135,170
RUB
2
NEAR
270,340
RUB
3
NEAR
405,510
RUB
5
NEAR
675,850
RUB
10
NEAR
1.351,70
RUB
20
NEAR
2.703,40
RUB
25
NEAR
3.379,25
RUB
50
NEAR
6.758,50
RUB
100
NEAR
13.517,0
RUB
250
NEAR
33.792,5
RUB
500
NEAR
67.585,0
RUB
1000
NEAR
135.170
RUB
2500
NEAR
337.925
RUB
Chuyển đổi Russian Ruble sang NEAR Protocol
RUB
NEAR
0.01
RUB
0,00007398
NEAR
0.1
RUB
0,00073981
NEAR
1
RUB
0,00739809
NEAR
2
RUB
0,01479618
NEAR
3
RUB
0,02219427
NEAR
5
RUB
0,03699046
NEAR
10
RUB
0,07398091
NEAR
20
RUB
0,14796183
NEAR
25
RUB
0,18495228
NEAR
50
RUB
0,36990456
NEAR
100
RUB
0,73980913
NEAR
250
RUB
1,849523
NEAR
500
RUB
3,699046
NEAR
1000
RUB
7,398091
NEAR
2500
RUB
18,4952
NEAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
NEAR/AED
NEAR/ARS
NEAR/AUD
NEAR/BCH
NEAR/BDT
NEAR/BHD
NEAR/BMD
NEAR/BNB
NEAR/BRL
NEAR/BTC
NEAR/CAD
NEAR/CHF
NEAR/CLP
NEAR/CNY
NEAR/CZK
NEAR/DKK
NEAR/DOT
NEAR/EOS
NEAR/ETH
NEAR/EUR
NEAR/GBP
NEAR/HKD
NEAR/HUF
NEAR/IDR
NEAR/ILS
NEAR/INR
NEAR/JPY
NEAR/KRW
NEAR/KWD
NEAR/LKR
NEAR/LTC
NEAR/MMK
NEAR/MXN
NEAR/MYR
NEAR/NGN
NEAR/NOK
NEAR/NZD
NEAR/PHP
NEAR/PKR
NEAR/PLN
NEAR/SAR
NEAR/SEK
NEAR/SGD
NEAR/THB
NEAR/TRY
NEAR/TWD
NEAR/UAH
NEAR/USD
NEAR/VEF
NEAR/VND
NEAR/XAG
NEAR/XAU
NEAR/XDR
NEAR/XLM
NEAR/XRP
NEAR/YFI
NEAR/ZAR
NEAR/LINK
NEAR/SATS
NEAR/BITS
Trang NEAR-RUB được tạo vào lúc 19:30:20 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC