Chuyển đổi 0.1 VET sang BDT
Chuyển đổi 0.1 VET sang BDT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 2,67 BDT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:12, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 2,670000 BDT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 7.984.130.791 BDT. VeChain giảm -5.07% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.77%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 56.
Vốn hóa thị trường
229,29 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
7,98 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,89 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:12 , việc chuyển đổi 0.1 VeChain (VET) sang BDT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.267 BDT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 2,670000 BDT BDT, trong khi 1 BDT bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang BDT mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Bangladeshi Taka
Chuyển đổi Bangladeshi Taka sang VeChain
BDT

VET
0.01
BDT
0,00374532
VET
0.1
BDT
0,03745318
VET
1
BDT
0,37453184
VET
2
BDT
0,74906367
VET
3
BDT
1,123596
VET
5
BDT
1,872659
VET
10
BDT
3,745318
VET
20
BDT
7,490637
VET
25
BDT
9,363296
VET
50
BDT
18,7266
VET
100
BDT
37,4532
VET
250
BDT
93,6330
VET
500
BDT
187,266
VET
1000
BDT
374,532
VET
2500
BDT
936,330
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-BDT được tạo vào lúc 05:12:19 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC