Chuyển đổi 100 BDT sang VET
Chuyển đổi 100 BDT sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 2,54 BDT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:23, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 2,540000 BDT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 8.635.091.402 BDT. VeChain giảm -7.78% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -1.87%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 56.
Vốn hóa thị trường
218,37 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
8,64 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,8 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:23 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang BDT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2.54 BDT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 2,540000 BDT BDT, trong khi 1 BDT bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang BDT mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Bangladeshi Taka
Chuyển đổi Bangladeshi Taka sang VeChain
BDT

VET
0.01
BDT
0,00393701
VET
0.1
BDT
0,03937008
VET
1
BDT
0,39370079
VET
2
BDT
0,78740157
VET
3
BDT
1,181102
VET
5
BDT
1,968504
VET
10
BDT
3,937008
VET
20
BDT
7,874016
VET
25
BDT
9,842520
VET
50
BDT
19,6850
VET
100
BDT
39,3701
VET
250
BDT
98,4252
VET
500
BDT
196,850
VET
1000
BDT
393,701
VET
2500
BDT
984,252
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-BDT được tạo vào lúc 18:23:26 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC