Chuyển đổi 250 KRW sang VET
Chuyển đổi 250 KRW sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 17,54 KRW
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:43, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 17,5400 ₩ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 26.507.909.456 ₩. VeChain tăng +2.30% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +2.95%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 98.
Vốn hóa thị trường
1,5 NT US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
26,51 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,03 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:43 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang KRW bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 17.54 KRW. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 17,5400 ₩ KRW, trong khi 1 KRW bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang KRW mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang South Korean Won
Chuyển đổi South Korean Won sang VeChain
KRW
VET
0.01
KRW
0,00057013
VET
0.1
KRW
0,00570125
VET
1
KRW
0,05701254
VET
2
KRW
0,11402509
VET
3
KRW
0,17103763
VET
5
KRW
0,28506271
VET
10
KRW
0,57012543
VET
20
KRW
1,140251
VET
25
KRW
1,425314
VET
50
KRW
2,850627
VET
100
KRW
5,701254
VET
250
KRW
14,2531
VET
500
KRW
28,5063
VET
1000
KRW
57,0125
VET
2500
KRW
142,531
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-KRW được tạo vào lúc 20:43:34 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC