Chuyển đổi 500 KRW sang VET
Chuyển đổi 500 KRW sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 14,54 KRW
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:20, 26 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 14,5400 ₩ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 35.456.835.654 ₩. VeChain giảm -2.62% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.06%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 104.
Vốn hóa thị trường
1,25 NT US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
35,46 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
867,41 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 06:20 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang KRW bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 14.54 KRW. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 14,5400 ₩ KRW, trong khi 1 KRW bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang KRW mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang South Korean Won
Chuyển đổi South Korean Won sang VeChain
KRW
VET
0.01
KRW
0,00068776
VET
0.1
KRW
0,00687758
VET
1
KRW
0,06877579
VET
2
KRW
0,13755158
VET
3
KRW
0,20632737
VET
5
KRW
0,34387895
VET
10
KRW
0,68775791
VET
20
KRW
1,375516
VET
25
KRW
1,719395
VET
50
KRW
3,438790
VET
100
KRW
6,877579
VET
250
KRW
17,1939
VET
500
KRW
34,3879
VET
1000
KRW
68,7758
VET
2500
KRW
171,939
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-KRW được tạo vào lúc 06:20:33 26/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC