Chuyển đổi 3 NGN sang VET
Chuyển đổi 3 NGN sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 15,26 NGN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:43, 20 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 15,2600 NGN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 28.795.245.715 NGN. VeChain tăng +0.44% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +0.27%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 105.
Vốn hóa thị trường
1,31 NT US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
28,8 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
925,86 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 08:43 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang NGN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 15.26 NGN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 15,2600 NGN NGN, trong khi 1 NGN bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang NGN mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Nigerian Naira
Chuyển đổi Nigerian Naira sang VeChain
NGN
VET
0.01
NGN
0,00065531
VET
0.1
NGN
0,00655308
VET
1
NGN
0,06553080
VET
2
NGN
0,13106160
VET
3
NGN
0,19659240
VET
5
NGN
0,32765400
VET
10
NGN
0,65530799
VET
20
NGN
1,310616
VET
25
NGN
1,638270
VET
50
NGN
3,276540
VET
100
NGN
6,553080
VET
250
NGN
16,3827
VET
500
NGN
32,7654
VET
1000
NGN
65,5308
VET
2500
NGN
163,827
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-NGN được tạo vào lúc 08:43:55 20/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC