Chuyển đổi 0.01 NGN sang VET
Chuyển đổi 0.01 NGN sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 14,15 NGN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:44, 27 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 14,1500 NGN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 25.477.269.002 NGN. VeChain giảm -1.34% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -1.41%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 105.
Vốn hóa thị trường
1,22 NT US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
25,48 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
864,06 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 21:44 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang NGN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 14.15 NGN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 14,1500 NGN NGN, trong khi 1 NGN bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang NGN mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Nigerian Naira
Chuyển đổi Nigerian Naira sang VeChain
NGN
VET
0.01
NGN
0,00070671
VET
0.1
NGN
0,00706714
VET
1
NGN
0,07067138
VET
2
NGN
0,14134276
VET
3
NGN
0,21201413
VET
5
NGN
0,35335689
VET
10
NGN
0,70671378
VET
20
NGN
1,413428
VET
25
NGN
1,766784
VET
50
NGN
3,533569
VET
100
NGN
7,067138
VET
250
NGN
17,6678
VET
500
NGN
35,3357
VET
1000
NGN
70,6714
VET
2500
NGN
176,678
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-NGN được tạo vào lúc 21:44:44 27/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC