Chuyển đổi 1 HBAR sang KRW
Chuyển đổi 1 HBAR sang KRW với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 190,72 KRW
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:26, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 190,720 ₩ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 353.573.577.239 ₩. Hedera tăng +3.28% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.61%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,74 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
8,15 NT US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
353,57 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,59 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:26 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang KRW bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 190.72 KRW. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 190,720 ₩ KRW, trong khi 1 KRW bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang KRW mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang South Korean Won
HBAR
KRW
0.01
HBAR
1,907200
KRW
0.1
HBAR
19,0720
KRW
1
HBAR
190,720
KRW
2
HBAR
381,440
KRW
3
HBAR
572,160
KRW
5
HBAR
953,600
KRW
10
HBAR
1.907,20
KRW
20
HBAR
3.814,40
KRW
25
HBAR
4.768,00
KRW
50
HBAR
9.536,00
KRW
100
HBAR
19.072,0
KRW
250
HBAR
47.680,0
KRW
500
HBAR
95.360,0
KRW
1000
HBAR
190.720
KRW
2500
HBAR
476.800
KRW
Chuyển đổi South Korean Won sang Hedera
KRW
HBAR
0.01
KRW
0,00005243
HBAR
0.1
KRW
0,00052433
HBAR
1
KRW
0,00524329
HBAR
2
KRW
0,01048658
HBAR
3
KRW
0,01572987
HBAR
5
KRW
0,02621644
HBAR
10
KRW
0,05243289
HBAR
20
KRW
0,10486577
HBAR
25
KRW
0,13108221
HBAR
50
KRW
0,26216443
HBAR
100
KRW
0,52432886
HBAR
250
KRW
1,310822
HBAR
500
KRW
2,621644
HBAR
1000
KRW
5,243289
HBAR
2500
KRW
13,1082
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-KRW được tạo vào lúc 05:26:47 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC