Chuyển đổi 25 KRW sang HBAR
Chuyển đổi 25 KRW sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 129,71 KRW
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:19, 2 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 129,710 ₩ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 217.779.213.633 ₩. Hedera giảm -3.89% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.22%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 43.003.138.672,84 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 39.
Vốn hóa thị trường
5,56 NT US$
Nguồn cung lưu thông
43 T US$
Khối lượng (24h)
217,78 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,46 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:19 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang KRW bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 129.71 KRW. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 129,710 ₩ KRW, trong khi 1 KRW bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang KRW mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang South Korean Won
HBAR
KRW
0.01
HBAR
1,297100
KRW
0.1
HBAR
12,9710
KRW
1
HBAR
129,710
KRW
2
HBAR
259,420
KRW
3
HBAR
389,130
KRW
5
HBAR
648,550
KRW
10
HBAR
1.297,10
KRW
20
HBAR
2.594,20
KRW
25
HBAR
3.242,75
KRW
50
HBAR
6.485,50
KRW
100
HBAR
12.971,0
KRW
250
HBAR
32.427,5
KRW
500
HBAR
64.855,0
KRW
1000
HBAR
129.710
KRW
2500
HBAR
324.275
KRW
Chuyển đổi South Korean Won sang Hedera
KRW
HBAR
0.01
KRW
0,00007710
HBAR
0.1
KRW
0,00077095
HBAR
1
KRW
0,00770951
HBAR
2
KRW
0,01541901
HBAR
3
KRW
0,02312852
HBAR
5
KRW
0,03854753
HBAR
10
KRW
0,07709506
HBAR
20
KRW
0,15419012
HBAR
25
KRW
0,19273765
HBAR
50
KRW
0,38547529
HBAR
100
KRW
0,77095058
HBAR
250
KRW
1,927376
HBAR
500
KRW
3,854753
HBAR
1000
KRW
7,709506
HBAR
2500
KRW
19,2738
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-KRW được tạo vào lúc 01:19:36 2/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC