Chuyển đổi 100 KRW sang HBAR
Chuyển đổi 100 KRW sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 178,11 KRW
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:05, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 178,110 ₩ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 300.978.436.792 ₩. Hedera giảm -6.15% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -1.25%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,8 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
7,62 NT US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
300,98 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,15 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:05 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang KRW bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 178.11 KRW. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 178,110 ₩ KRW, trong khi 1 KRW bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang KRW mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang South Korean Won
HBAR
KRW
0.01
HBAR
1,781100
KRW
0.1
HBAR
17,8110
KRW
1
HBAR
178,110
KRW
2
HBAR
356,220
KRW
3
HBAR
534,330
KRW
5
HBAR
890,550
KRW
10
HBAR
1.781,10
KRW
20
HBAR
3.562,20
KRW
25
HBAR
4.452,75
KRW
50
HBAR
8.905,50
KRW
100
HBAR
17.811,0
KRW
250
HBAR
44.527,5
KRW
500
HBAR
89.055,0
KRW
1000
HBAR
178.110
KRW
2500
HBAR
445.275
KRW
Chuyển đổi South Korean Won sang Hedera
KRW
HBAR
0.01
KRW
0,00005615
HBAR
0.1
KRW
0,00056145
HBAR
1
KRW
0,00561451
HBAR
2
KRW
0,01122902
HBAR
3
KRW
0,01684352
HBAR
5
KRW
0,02807254
HBAR
10
KRW
0,05614508
HBAR
20
KRW
0,11229016
HBAR
25
KRW
0,14036270
HBAR
50
KRW
0,28072539
HBAR
100
KRW
0,56145079
HBAR
250
KRW
1,403627
HBAR
500
KRW
2,807254
HBAR
1000
KRW
5,614508
HBAR
2500
KRW
14,0363
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-KRW được tạo vào lúc 18:05:21 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC