Chuyển đổi 1000 HBAR sang KRW
Chuyển đổi 1000 HBAR sang KRW với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 174,42 KRW
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:17, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến KRW
Theo dõi
11:17, 10 tháng 1, 2026
0 KRW
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 174,420 ₩ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 187.303.806.963 ₩. Hedera tăng +0.36% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.06%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,91 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
7,47 NT US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
187,3 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,99 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:17 , việc chuyển đổi 1000 Hedera (HBAR) sang KRW bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 174420 KRW. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 174,420 ₩ KRW, trong khi 1 KRW bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang KRW mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang South Korean Won
HBAR
KRW
0.01
HBAR
1,744200
KRW
0.1
HBAR
17,4420
KRW
1
HBAR
174,420
KRW
2
HBAR
348,840
KRW
3
HBAR
523,260
KRW
5
HBAR
872,100
KRW
10
HBAR
1.744,20
KRW
20
HBAR
3.488,40
KRW
25
HBAR
4.360,50
KRW
50
HBAR
8.721,00
KRW
100
HBAR
17.442,0
KRW
250
HBAR
43.605,0
KRW
500
HBAR
87.210,0
KRW
1000
HBAR
174.420
KRW
2500
HBAR
436.050
KRW
Chuyển đổi South Korean Won sang Hedera
KRW
HBAR
0.01
KRW
0,00005733
HBAR
0.1
KRW
0,00057333
HBAR
1
KRW
0,00573329
HBAR
2
KRW
0,01146657
HBAR
3
KRW
0,01719986
HBAR
5
KRW
0,02866644
HBAR
10
KRW
0,05733287
HBAR
20
KRW
0,11466575
HBAR
25
KRW
0,14333219
HBAR
50
KRW
0,28666437
HBAR
100
KRW
0,57332875
HBAR
250
KRW
1,433322
HBAR
500
KRW
2,866644
HBAR
1000
KRW
5,733287
HBAR
2500
KRW
14,3332
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-KRW được tạo vào lúc 11:17:33 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC