Chuyển đổi 2 HBAR sang MXN
Chuyển đổi 2 HBAR sang MXN với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 2,2 MXN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:16, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 2,200000 MX$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.975.326.363 MX$. Hedera giảm -3.56% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.86%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,82 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
94,25 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
2,98 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,12 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:16 , việc chuyển đổi 2 Hedera (HBAR) sang MXN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 4.4 MXN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 2,200000 MX$ MXN, trong khi 1 MXN bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang MXN mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Mexican Peso
HBAR
MXN
0.01
HBAR
0,02200000
MXN
0.1
HBAR
0,22000000
MXN
1
HBAR
2,200000
MXN
2
HBAR
4,400000
MXN
3
HBAR
6,600000
MXN
5
HBAR
11,0000
MXN
10
HBAR
22,0000
MXN
20
HBAR
44,0000
MXN
25
HBAR
55,0000
MXN
50
HBAR
110,000
MXN
100
HBAR
220,000
MXN
250
HBAR
550,000
MXN
500
HBAR
1.100,00
MXN
1000
HBAR
2.200,00
MXN
2500
HBAR
5.500,00
MXN
Chuyển đổi Mexican Peso sang Hedera
MXN
HBAR
0.01
MXN
0,00454545
HBAR
0.1
MXN
0,04545455
HBAR
1
MXN
0,45454545
HBAR
2
MXN
0,90909091
HBAR
3
MXN
1,363636
HBAR
5
MXN
2,272727
HBAR
10
MXN
4,545455
HBAR
20
MXN
9,090909
HBAR
25
MXN
11,3636
HBAR
50
MXN
22,7273
HBAR
100
MXN
45,4545
HBAR
250
MXN
113,636
HBAR
500
MXN
227,273
HBAR
1000
MXN
454,545
HBAR
2500
MXN
1.136,364
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-MXN được tạo vào lúc 05:16:58 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC