Chuyển đổi 25 HBAR sang MXN
Chuyển đổi 25 HBAR sang MXN với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 2,28 MXN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:24, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 2,280000 MX$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 4.324.852.569 MX$. Hedera giảm -3.51% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.20%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,78 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
97,68 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
4,32 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,35 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:24 , việc chuyển đổi 25 Hedera (HBAR) sang MXN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 56.99999999999999 MXN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 2,280000 MX$ MXN, trong khi 1 MXN bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang MXN mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Mexican Peso
HBAR
MXN
0.01
HBAR
0,02280000
MXN
0.1
HBAR
0,22800000
MXN
1
HBAR
2,280000
MXN
2
HBAR
4,560000
MXN
3
HBAR
6,840000
MXN
5
HBAR
11,4000
MXN
10
HBAR
22,8000
MXN
20
HBAR
45,6000
MXN
25
HBAR
57,0000
MXN
50
HBAR
114,000
MXN
100
HBAR
228,000
MXN
250
HBAR
570,000
MXN
500
HBAR
1.140,00
MXN
1000
HBAR
2.280,00
MXN
2500
HBAR
5.700,00
MXN
Chuyển đổi Mexican Peso sang Hedera
MXN
HBAR
0.01
MXN
0,00438596
HBAR
0.1
MXN
0,04385965
HBAR
1
MXN
0,43859649
HBAR
2
MXN
0,87719298
HBAR
3
MXN
1,315789
HBAR
5
MXN
2,192982
HBAR
10
MXN
4,385965
HBAR
20
MXN
8,771930
HBAR
25
MXN
10,9649
HBAR
50
MXN
21,9298
HBAR
100
MXN
43,8596
HBAR
250
MXN
109,649
HBAR
500
MXN
219,298
HBAR
1000
MXN
438,596
HBAR
2500
MXN
1.096,491
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-MXN được tạo vào lúc 09:24:20 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC