Chuyển đổi 0.01 HBAR sang MXN
Chuyển đổi 0.01 HBAR sang MXN với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 2,14 MXN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:38, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến MXN
Theo dõi
17:38, 10 tháng 1, 2026
0 MXN
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 2,140000 MX$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.548.967.840 MX$. Hedera giảm -2.58% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.40%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,92 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
91,61 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
1,55 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,95 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:38 , việc chuyển đổi 0.01 Hedera (HBAR) sang MXN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.021400000000000002 MXN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 2,140000 MX$ MXN, trong khi 1 MXN bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang MXN mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Mexican Peso
HBAR
MXN
0.01
HBAR
0,02140000
MXN
0.1
HBAR
0,21400000
MXN
1
HBAR
2,140000
MXN
2
HBAR
4,280000
MXN
3
HBAR
6,420000
MXN
5
HBAR
10,7000
MXN
10
HBAR
21,4000
MXN
20
HBAR
42,8000
MXN
25
HBAR
53,5000
MXN
50
HBAR
107,000
MXN
100
HBAR
214,000
MXN
250
HBAR
535,000
MXN
500
HBAR
1.070,00
MXN
1000
HBAR
2.140,00
MXN
2500
HBAR
5.350,00
MXN
Chuyển đổi Mexican Peso sang Hedera
MXN
HBAR
0.01
MXN
0,00467290
HBAR
0.1
MXN
0,04672897
HBAR
1
MXN
0,46728972
HBAR
2
MXN
0,93457944
HBAR
3
MXN
1,401869
HBAR
5
MXN
2,336449
HBAR
10
MXN
4,672897
HBAR
20
MXN
9,345794
HBAR
25
MXN
11,6822
HBAR
50
MXN
23,3645
HBAR
100
MXN
46,7290
HBAR
250
MXN
116,822
HBAR
500
MXN
233,645
HBAR
1000
MXN
467,290
HBAR
2500
MXN
1.168,224
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-MXN được tạo vào lúc 17:38:55 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC