Chuyển đổi 2500 HBAR sang MXN
Chuyển đổi 2500 HBAR sang MXN với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 3,28 MXN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:06, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 3,280000 MX$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 5.502.427.433 MX$. Hedera giảm -0.26% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +1.23%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.220.025.920,66 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 22.
Vốn hóa thị trường
137,93 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,22 T US$
Khối lượng (24h)
5,5 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,15 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:06 , việc chuyển đổi 2500 Hedera (HBAR) sang MXN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 8200 MXN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 3,280000 MX$ MXN, trong khi 1 MXN bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang MXN mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Mexican Peso

HBAR
MXN
0.01
HBAR
0,03280000
MXN
0.1
HBAR
0,32800000
MXN
1
HBAR
3,280000
MXN
2
HBAR
6,560000
MXN
3
HBAR
9,840000
MXN
5
HBAR
16,4000
MXN
10
HBAR
32,8000
MXN
20
HBAR
65,6000
MXN
25
HBAR
82,0000
MXN
50
HBAR
164,000
MXN
100
HBAR
328,000
MXN
250
HBAR
820,000
MXN
500
HBAR
1.640,00
MXN
1000
HBAR
3.280,00
MXN
2500
HBAR
8.200,00
MXN
Chuyển đổi Mexican Peso sang Hedera
MXN

HBAR
0.01
MXN
0,00304878
HBAR
0.1
MXN
0,03048780
HBAR
1
MXN
0,30487805
HBAR
2
MXN
0,60975610
HBAR
3
MXN
0,91463415
HBAR
5
MXN
1,524390
HBAR
10
MXN
3,048780
HBAR
20
MXN
6,097561
HBAR
25
MXN
7,621951
HBAR
50
MXN
15,2439
HBAR
100
MXN
30,4878
HBAR
250
MXN
76,2195
HBAR
500
MXN
152,439
HBAR
1000
MXN
304,878
HBAR
2500
MXN
762,195
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-MXN được tạo vào lúc 11:06:50 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC