Chuyển đổi 5 HBAR sang MXN
Chuyển đổi 5 HBAR sang MXN với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 2,12 MXN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:26, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ HBAR đến MXN
Theo dõi
23:26, 10 tháng 1, 2026
0 MXN
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 2,120000 MX$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.141.710.242 MX$. Hedera giảm -1.70% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.49%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,93 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
90,71 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
1,14 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,9 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:26 , việc chuyển đổi 5 Hedera (HBAR) sang MXN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 10.600000000000001 MXN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 2,120000 MX$ MXN, trong khi 1 MXN bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang MXN mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Mexican Peso
HBAR
MXN
0.01
HBAR
0,02120000
MXN
0.1
HBAR
0,21200000
MXN
1
HBAR
2,120000
MXN
2
HBAR
4,240000
MXN
3
HBAR
6,360000
MXN
5
HBAR
10,6000
MXN
10
HBAR
21,2000
MXN
20
HBAR
42,4000
MXN
25
HBAR
53,0000
MXN
50
HBAR
106,000
MXN
100
HBAR
212,000
MXN
250
HBAR
530,000
MXN
500
HBAR
1.060,00
MXN
1000
HBAR
2.120,00
MXN
2500
HBAR
5.300,00
MXN
Chuyển đổi Mexican Peso sang Hedera
MXN
HBAR
0.01
MXN
0,00471698
HBAR
0.1
MXN
0,04716981
HBAR
1
MXN
0,47169811
HBAR
2
MXN
0,94339623
HBAR
3
MXN
1,415094
HBAR
5
MXN
2,358491
HBAR
10
MXN
4,716981
HBAR
20
MXN
9,433962
HBAR
25
MXN
11,7925
HBAR
50
MXN
23,5849
HBAR
100
MXN
47,1698
HBAR
250
MXN
117,925
HBAR
500
MXN
235,849
HBAR
1000
MXN
471,698
HBAR
2500
MXN
1.179,245
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-MXN được tạo vào lúc 23:26:31 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC