Chuyển đổi 10 HBAR sang XDR
Chuyển đổi 10 HBAR sang XDR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,085 XDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:15, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,08470700 XDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 117.557.782 XDR. Hedera giảm -1.09% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.84%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,85 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
3,62 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
117,56 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,06 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:15 , việc chuyển đổi 10 Hedera (HBAR) sang XDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.84707 XDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,08470700 XDR XDR, trong khi 1 XDR bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang XDR mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang IMF Special Drawing Rights
HBAR
XDR
0.01
HBAR
0,00084707
XDR
0.1
HBAR
0,00847070
XDR
1
HBAR
0,08470700
XDR
2
HBAR
0,16941400
XDR
3
HBAR
0,25412100
XDR
5
HBAR
0,42353500
XDR
10
HBAR
0,84707000
XDR
20
HBAR
1,694140
XDR
25
HBAR
2,117675
XDR
50
HBAR
4,235350
XDR
100
HBAR
8,470700
XDR
250
HBAR
21,1768
XDR
500
HBAR
42,3535
XDR
1000
HBAR
84,7070
XDR
2500
HBAR
211,768
XDR
Chuyển đổi IMF Special Drawing Rights sang Hedera
XDR
HBAR
0.01
XDR
0,11805400
HBAR
0.1
XDR
1,180540
HBAR
1
XDR
11,8054
HBAR
2
XDR
23,6108
HBAR
3
XDR
35,4162
HBAR
5
XDR
59,0270
HBAR
10
XDR
118,054
HBAR
20
XDR
236,108
HBAR
25
XDR
295,135
HBAR
50
XDR
590,270
HBAR
100
XDR
1.180,54
HBAR
250
XDR
2.951,35
HBAR
500
XDR
5.902,70
HBAR
1000
XDR
11.805,4
HBAR
2500
XDR
29.513,499
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-XDR được tạo vào lúc 22:15:32 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC