Chuyển đổi 1000 HBAR sang XDR
Chuyển đổi 1000 HBAR sang XDR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,082 XDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:34, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,08173300 XDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 83.045.413 XDR. Hedera tăng +8.86% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +1.83%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.776.708.614,54 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
3,49 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,78 T US$
Khối lượng (24h)
83,05 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,89 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:34 , việc chuyển đổi 1000 Hedera (HBAR) sang XDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 81.733 XDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,08173300 XDR XDR, trong khi 1 XDR bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang XDR mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang IMF Special Drawing Rights
HBAR
XDR
0.01
HBAR
0,00081733
XDR
0.1
HBAR
0,00817330
XDR
1
HBAR
0,08173300
XDR
2
HBAR
0,16346600
XDR
3
HBAR
0,24519900
XDR
5
HBAR
0,40866500
XDR
10
HBAR
0,81733000
XDR
20
HBAR
1,634660
XDR
25
HBAR
2,043325
XDR
50
HBAR
4,086650
XDR
100
HBAR
8,173300
XDR
250
HBAR
20,4333
XDR
500
HBAR
40,8665
XDR
1000
HBAR
81,7330
XDR
2500
HBAR
204,333
XDR
Chuyển đổi IMF Special Drawing Rights sang Hedera
XDR
HBAR
0.01
XDR
0,12234960
HBAR
0.1
XDR
1,223496
HBAR
1
XDR
12,2350
HBAR
2
XDR
24,4699
HBAR
3
XDR
36,7049
HBAR
5
XDR
61,1748
HBAR
10
XDR
122,350
HBAR
20
XDR
244,699
HBAR
25
XDR
305,874
HBAR
50
XDR
611,748
HBAR
100
XDR
1.223,496
HBAR
250
XDR
3.058,74
HBAR
500
XDR
6.117,48
HBAR
1000
XDR
12.234,96
HBAR
2500
XDR
30.587,4
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-XDR được tạo vào lúc 13:34:06 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC