Chuyển đổi 0.01 XDR sang HBAR
Chuyển đổi 0.01 XDR sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 0,084 XDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:04, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 0,08390300 XDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 120.837.999 XDR. Hedera giảm -1.98% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.51%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,86 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
3,59 T US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
120,84 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,01 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:04 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang XDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.083903 XDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 0,08390300 XDR XDR, trong khi 1 XDR bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang XDR mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang IMF Special Drawing Rights
HBAR
XDR
0.01
HBAR
0,00083903
XDR
0.1
HBAR
0,00839030
XDR
1
HBAR
0,08390300
XDR
2
HBAR
0,16780600
XDR
3
HBAR
0,25170900
XDR
5
HBAR
0,41951500
XDR
10
HBAR
0,83903000
XDR
20
HBAR
1,678060
XDR
25
HBAR
2,097575
XDR
50
HBAR
4,195150
XDR
100
HBAR
8,390300
XDR
250
HBAR
20,9758
XDR
500
HBAR
41,9515
XDR
1000
HBAR
83,9030
XDR
2500
HBAR
209,758
XDR
Chuyển đổi IMF Special Drawing Rights sang Hedera
XDR
HBAR
0.01
XDR
0,11918525
HBAR
0.1
XDR
1,191852
HBAR
1
XDR
11,9185
HBAR
2
XDR
23,8370
HBAR
3
XDR
35,7556
HBAR
5
XDR
59,5926
HBAR
10
XDR
119,185
HBAR
20
XDR
238,370
HBAR
25
XDR
297,963
HBAR
50
XDR
595,926
HBAR
100
XDR
1.191,852
HBAR
250
XDR
2.979,631
HBAR
500
XDR
5.959,262
HBAR
1000
XDR
11.918,525
HBAR
2500
XDR
29.796,312
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-XDR được tạo vào lúc 10:04:44 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC