Chuyển đổi 100 UNI sang XAG
Chuyển đổi 100 UNI sang XAG với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,071 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:29, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,07121700 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 5.053.703 XAG. Uniswap giảm -2.35% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.29%. Tổng cung của Uniswap là 899.818.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.738.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 45.
Vốn hóa thị trường
45,2 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
634,74 Tr US$
Khối lượng (24h)
5,05 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,93 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:29 , việc chuyển đổi 100 Uniswap (UNI) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 7.121700000000001 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,07121700 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Silver Ounce
UNI
XAG
0.01
UNI
0,00071217
XAG
0.1
UNI
0,00712170
XAG
1
UNI
0,07121700
XAG
2
UNI
0,14243400
XAG
3
UNI
0,21365100
XAG
5
UNI
0,35608500
XAG
10
UNI
0,71217000
XAG
20
UNI
1,424340
XAG
25
UNI
1,780425
XAG
50
UNI
3,560850
XAG
100
UNI
7,121700
XAG
250
UNI
17,8043
XAG
500
UNI
35,6085
XAG
1000
UNI
71,2170
XAG
2500
UNI
178,043
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Uniswap
XAG
UNI
0.01
XAG
0,14041591
UNI
0.1
XAG
1,404159
UNI
1
XAG
14,0416
UNI
2
XAG
28,0832
UNI
3
XAG
42,1248
UNI
5
XAG
70,2080
UNI
10
XAG
140,416
UNI
20
XAG
280,832
UNI
25
XAG
351,040
UNI
50
XAG
702,080
UNI
100
XAG
1.404,159
UNI
250
XAG
3.510,398
UNI
500
XAG
7.020,796
UNI
1000
XAG
14.041,591
UNI
2500
XAG
35.103,978
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-XAG được tạo vào lúc 02:29:11 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC