Chuyển đổi 20 XAG sang UNI
Chuyển đổi 20 XAG sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,2 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:24, 5 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang tăng trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,20014900 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 5.600.021 XAG. Uniswap tăng +9.08% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +0.43%. Tổng cung của Uniswap là 1.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 600.483.073,71 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 35.
Vốn hóa thị trường
120,12 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
600,48 Tr US$
Khối lượng (24h)
5,6 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,92 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:24 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.200149 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,20014900 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Silver Ounce

UNI
XAG
0.01
UNI
0,00200149
XAG
0.1
UNI
0,02001490
XAG
1
UNI
0,20014900
XAG
2
UNI
0,40029800
XAG
3
UNI
0,60044700
XAG
5
UNI
1,000745
XAG
10
UNI
2,001490
XAG
20
UNI
4,002980
XAG
25
UNI
5,003725
XAG
50
UNI
10,0075
XAG
100
UNI
20,0149
XAG
250
UNI
50,0373
XAG
500
UNI
100,075
XAG
1000
UNI
200,149
XAG
2500
UNI
500,373
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Uniswap
XAG

UNI
0.01
XAG
0,04996278
UNI
0.1
XAG
0,49962778
UNI
1
XAG
4,996278
UNI
2
XAG
9,992556
UNI
3
XAG
14,9888
UNI
5
XAG
24,9814
UNI
10
XAG
49,9628
UNI
20
XAG
99,9256
UNI
25
XAG
124,907
UNI
50
XAG
249,814
UNI
100
XAG
499,628
UNI
250
XAG
1.249,069
UNI
500
XAG
2.498,139
UNI
1000
XAG
4.996,278
UNI
2500
XAG
12.490,694
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-XAG được tạo vào lúc 03:24:13 5/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC