Chuyển đổi 2500 XAG sang UNI
Chuyển đổi 2500 XAG sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,072 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:02, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,07185000 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 5.119.581 XAG. Uniswap giảm -1.44% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.95%. Tổng cung của Uniswap là 899.818.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.738.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 45.
Vốn hóa thị trường
45,49 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
634,74 Tr US$
Khối lượng (24h)
5,12 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,91 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:02 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.07185 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,07185000 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Silver Ounce
UNI
XAG
0.01
UNI
0,00071850
XAG
0.1
UNI
0,00718500
XAG
1
UNI
0,07185000
XAG
2
UNI
0,14370000
XAG
3
UNI
0,21555000
XAG
5
UNI
0,35925000
XAG
10
UNI
0,71850000
XAG
20
UNI
1,437000
XAG
25
UNI
1,796250
XAG
50
UNI
3,592500
XAG
100
UNI
7,185000
XAG
250
UNI
17,9625
XAG
500
UNI
35,9250
XAG
1000
UNI
71,8500
XAG
2500
UNI
179,625
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Uniswap
XAG
UNI
0.01
XAG
0,13917884
UNI
0.1
XAG
1,391788
UNI
1
XAG
13,9179
UNI
2
XAG
27,8358
UNI
3
XAG
41,7537
UNI
5
XAG
69,5894
UNI
10
XAG
139,179
UNI
20
XAG
278,358
UNI
25
XAG
347,947
UNI
50
XAG
695,894
UNI
100
XAG
1.391,788
UNI
250
XAG
3.479,471
UNI
500
XAG
6.958,942
UNI
1000
XAG
13.917,884
UNI
2500
XAG
34.794,711
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-XAG được tạo vào lúc 19:02:23 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC