Chuyển đổi 10 XAG sang UNI
Chuyển đổi 10 XAG sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,05 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:25, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,04993937 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.734.286 XAG. Uniswap giảm -8.56% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.37%. Tổng cung của Uniswap là 899.616.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.625.944,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 47.
Vốn hóa thị trường
31,69 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
634,63 Tr US$
Khối lượng (24h)
1,73 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,35 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:25 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.04993937 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,04993937 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Silver Ounce
UNI
XAG
0.01
UNI
0,00049939
XAG
0.1
UNI
0,00499394
XAG
1
UNI
0,04993937
XAG
2
UNI
0,09987874
XAG
3
UNI
0,14981811
XAG
5
UNI
0,24969685
XAG
10
UNI
0,49939370
XAG
20
UNI
0,99878740
XAG
25
UNI
1,248484
XAG
50
UNI
2,496969
XAG
100
UNI
4,993937
XAG
250
UNI
12,4848
XAG
500
UNI
24,9697
XAG
1000
UNI
49,9394
XAG
2500
UNI
124,848
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Uniswap
XAG
UNI
0.01
XAG
0,20024281
UNI
0.1
XAG
2,002428
UNI
1
XAG
20,0243
UNI
2
XAG
40,0486
UNI
3
XAG
60,0728
UNI
5
XAG
100,121
UNI
10
XAG
200,243
UNI
20
XAG
400,486
UNI
25
XAG
500,607
UNI
50
XAG
1.001,214
UNI
100
XAG
2.002,428
UNI
250
XAG
5.006,07
UNI
500
XAG
10.012,141
UNI
1000
XAG
20.024,281
UNI
2500
XAG
50.060,704
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-XAG được tạo vào lúc 03:25:58 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC