Chuyển đổi 10 XAG sang UNI
Chuyển đổi 10 XAG sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,186 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:27, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang tăng trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,18633400 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 4.793.748 XAG. Uniswap tăng +4.40% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +1.53%. Tổng cung của Uniswap là 1.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 600.483.073,71 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 36.
Vốn hóa thị trường
112,07 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
600,48 Tr US$
Khối lượng (24h)
4,79 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,8 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:27 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.186334 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,18633400 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Silver Ounce

UNI
XAG
0.01
UNI
0,00186334
XAG
0.1
UNI
0,01863340
XAG
1
UNI
0,18633400
XAG
2
UNI
0,37266800
XAG
3
UNI
0,55900200
XAG
5
UNI
0,93167000
XAG
10
UNI
1,863340
XAG
20
UNI
3,726680
XAG
25
UNI
4,658350
XAG
50
UNI
9,316700
XAG
100
UNI
18,6334
XAG
250
UNI
46,5835
XAG
500
UNI
93,1670
XAG
1000
UNI
186,334
XAG
2500
UNI
465,835
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Uniswap
XAG

UNI
0.01
XAG
0,05366707
UNI
0.1
XAG
0,53667071
UNI
1
XAG
5,366707
UNI
2
XAG
10,7334
UNI
3
XAG
16,1001
UNI
5
XAG
26,8335
UNI
10
XAG
53,6671
UNI
20
XAG
107,334
UNI
25
XAG
134,168
UNI
50
XAG
268,335
UNI
100
XAG
536,671
UNI
250
XAG
1.341,677
UNI
500
XAG
2.683,354
UNI
1000
XAG
5.366,707
UNI
2500
XAG
13.416,768
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-XAG được tạo vào lúc 16:27:08 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC