Chuyển đổi 1000 XAG sang UNI
Chuyển đổi 1000 XAG sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,041 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:45, 27 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,04122887 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.701.475 XAG. Uniswap giảm -2.62% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -1.52%. Tổng cung của Uniswap là 899.544.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.559.278,17 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 47.
Vốn hóa thị trường
26,18 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
634,56 Tr US$
Khối lượng (24h)
1,7 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,19 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:45 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.04122887 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,04122887 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Silver Ounce
UNI
XAG
0.01
UNI
0,00041229
XAG
0.1
UNI
0,00412289
XAG
1
UNI
0,04122887
XAG
2
UNI
0,08245774
XAG
3
UNI
0,12368661
XAG
5
UNI
0,20614435
XAG
10
UNI
0,41228870
XAG
20
UNI
0,82457740
XAG
25
UNI
1,030722
XAG
50
UNI
2,061444
XAG
100
UNI
4,122887
XAG
250
UNI
10,3072
XAG
500
UNI
20,6144
XAG
1000
UNI
41,2289
XAG
2500
UNI
103,072
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Uniswap
XAG
UNI
0.01
XAG
0,24254849
UNI
0.1
XAG
2,425485
UNI
1
XAG
24,2548
UNI
2
XAG
48,5097
UNI
3
XAG
72,7645
UNI
5
XAG
121,274
UNI
10
XAG
242,548
UNI
20
XAG
485,097
UNI
25
XAG
606,371
UNI
50
XAG
1.212,742
UNI
100
XAG
2.425,485
UNI
250
XAG
6.063,712
UNI
500
XAG
12.127,424
UNI
1000
XAG
24.254,849
UNI
2500
XAG
60.637,122
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-XAG được tạo vào lúc 17:45:12 27/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC