Chuyển đổi 1 XAG sang UNI
Chuyển đổi 1 XAG sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,052 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:28, 21 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,05194000 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.094.230 XAG. Uniswap giảm -1.07% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.60%. Tổng cung của Uniswap là 899.642.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.562.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 46.
Vốn hóa thị trường
33,03 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
634,56 Tr US$
Khối lượng (24h)
3,09 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,44 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:28 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.05194 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,05194000 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Silver Ounce
UNI
XAG
0.01
UNI
0,00051940
XAG
0.1
UNI
0,00519400
XAG
1
UNI
0,05194000
XAG
2
UNI
0,10388000
XAG
3
UNI
0,15582000
XAG
5
UNI
0,25970000
XAG
10
UNI
0,51940000
XAG
20
UNI
1,038800
XAG
25
UNI
1,298500
XAG
50
UNI
2,597000
XAG
100
UNI
5,194000
XAG
250
UNI
12,9850
XAG
500
UNI
25,9700
XAG
1000
UNI
51,9400
XAG
2500
UNI
129,850
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Uniswap
XAG
UNI
0.01
XAG
0,19252984
UNI
0.1
XAG
1,925298
UNI
1
XAG
19,2530
UNI
2
XAG
38,5060
UNI
3
XAG
57,7590
UNI
5
XAG
96,2649
UNI
10
XAG
192,530
UNI
20
XAG
385,060
UNI
25
XAG
481,325
UNI
50
XAG
962,649
UNI
100
XAG
1.925,298
UNI
250
XAG
4.813,246
UNI
500
XAG
9.626,492
UNI
1000
XAG
19.252,984
UNI
2500
XAG
48.132,461
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-XAG được tạo vào lúc 09:28:15 21/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC