Chuyển đổi 2 UNI sang XAG
Chuyển đổi 2 UNI sang XAG với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,072 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:29, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,07244400 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 5.273.963 XAG. Uniswap giảm -2.67% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +0.08%. Tổng cung của Uniswap là 899.826.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.746.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 45.
Vốn hóa thị trường
46 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
634,75 Tr US$
Khối lượng (24h)
5,27 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,95 T US$
Kể từ hôm nay lúc 16:29 , việc chuyển đổi 2 Uniswap (UNI) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.144888 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,07244400 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Silver Ounce
UNI
XAG
0.01
UNI
0,00072444
XAG
0.1
UNI
0,00724440
XAG
1
UNI
0,07244400
XAG
2
UNI
0,14488800
XAG
3
UNI
0,21733200
XAG
5
UNI
0,36222000
XAG
10
UNI
0,72444000
XAG
20
UNI
1,448880
XAG
25
UNI
1,811100
XAG
50
UNI
3,622200
XAG
100
UNI
7,244400
XAG
250
UNI
18,1110
XAG
500
UNI
36,2220
XAG
1000
UNI
72,4440
XAG
2500
UNI
181,110
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Uniswap
XAG
UNI
0.01
XAG
0,13803766
UNI
0.1
XAG
1,380377
UNI
1
XAG
13,8038
UNI
2
XAG
27,6075
UNI
3
XAG
41,4113
UNI
5
XAG
69,0188
UNI
10
XAG
138,038
UNI
20
XAG
276,075
UNI
25
XAG
345,094
UNI
50
XAG
690,188
UNI
100
XAG
1.380,377
UNI
250
XAG
3.450,941
UNI
500
XAG
6.901,883
UNI
1000
XAG
13.803,766
UNI
2500
XAG
34.509,414
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-XAG được tạo vào lúc 16:29:38 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC