Chuyển đổi 250 XAG sang UNI
Chuyển đổi 250 XAG sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,07 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:51, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,06991500 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 4.374.524 XAG. Uniswap giảm -3.51% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +0.31%. Tổng cung của Uniswap là 899.806.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.726.361,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 44.
Vốn hóa thị trường
44,32 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
634,73 Tr US$
Khối lượng (24h)
4,37 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,9 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:51 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.069915 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,06991500 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Silver Ounce
UNI
XAG
0.01
UNI
0,00069915
XAG
0.1
UNI
0,00699150
XAG
1
UNI
0,06991500
XAG
2
UNI
0,13983000
XAG
3
UNI
0,20974500
XAG
5
UNI
0,34957500
XAG
10
UNI
0,69915000
XAG
20
UNI
1,398300
XAG
25
UNI
1,747875
XAG
50
UNI
3,495750
XAG
100
UNI
6,991500
XAG
250
UNI
17,4788
XAG
500
UNI
34,9575
XAG
1000
UNI
69,9150
XAG
2500
UNI
174,788
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Uniswap
XAG
UNI
0.01
XAG
0,14303082
UNI
0.1
XAG
1,430308
UNI
1
XAG
14,3031
UNI
2
XAG
28,6062
UNI
3
XAG
42,9092
UNI
5
XAG
71,5154
UNI
10
XAG
143,031
UNI
20
XAG
286,062
UNI
25
XAG
357,577
UNI
50
XAG
715,154
UNI
100
XAG
1.430,308
UNI
250
XAG
3.575,771
UNI
500
XAG
7.151,541
UNI
1000
XAG
14.303,082
UNI
2500
XAG
35.757,706
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-XAG được tạo vào lúc 11:51:35 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC