Chuyển đổi 0.1 UNI sang XAG
Chuyển đổi 0.1 UNI sang XAG với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,18 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:45, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,18042900 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 6.304.004 XAG. Uniswap tăng +0.92% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.10%. Tổng cung của Uniswap là 1.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 600.483.073,71 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 36.
Vốn hóa thị trường
108,36 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
600,48 Tr US$
Khối lượng (24h)
6,3 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,98 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:45 , việc chuyển đổi 0.1 Uniswap (UNI) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0180429 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,18042900 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Silver Ounce

UNI
XAG
0.01
UNI
0,00180429
XAG
0.1
UNI
0,01804290
XAG
1
UNI
0,18042900
XAG
2
UNI
0,36085800
XAG
3
UNI
0,54128700
XAG
5
UNI
0,90214500
XAG
10
UNI
1,804290
XAG
20
UNI
3,608580
XAG
25
UNI
4,510725
XAG
50
UNI
9,021450
XAG
100
UNI
18,0429
XAG
250
UNI
45,1073
XAG
500
UNI
90,2145
XAG
1000
UNI
180,429
XAG
2500
UNI
451,073
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Uniswap
XAG

UNI
0.01
XAG
0,05542346
UNI
0.1
XAG
0,55423463
UNI
1
XAG
5,542346
UNI
2
XAG
11,0847
UNI
3
XAG
16,6270
UNI
5
XAG
27,7117
UNI
10
XAG
55,4235
UNI
20
XAG
110,847
UNI
25
XAG
138,559
UNI
50
XAG
277,117
UNI
100
XAG
554,235
UNI
250
XAG
1.385,587
UNI
500
XAG
2.771,173
UNI
1000
XAG
5.542,346
UNI
2500
XAG
13.855,866
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-XAG được tạo vào lúc 10:45:07 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC