Chuyển đổi 0.01 UNI sang XAG
Chuyển đổi 0.01 UNI sang XAG với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,042 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:17, 26 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang giảm trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,04231219 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.964.118 XAG. Uniswap giảm -9.81% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI giảm -0.16%. Tổng cung của Uniswap là 899.560.420,04 US$ và tổng cung lưu thông là 634.569.944,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 47.
Vốn hóa thị trường
26,92 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
634,57 Tr US$
Khối lượng (24h)
2,96 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,18 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:17 , việc chuyển đổi 0.01 Uniswap (UNI) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0004231219 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,04231219 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Silver Ounce
UNI
XAG
0.01
UNI
0,00042312
XAG
0.1
UNI
0,00423122
XAG
1
UNI
0,04231219
XAG
2
UNI
0,08462438
XAG
3
UNI
0,12693657
XAG
5
UNI
0,21156095
XAG
10
UNI
0,42312190
XAG
20
UNI
0,84624380
XAG
25
UNI
1,057805
XAG
50
UNI
2,115610
XAG
100
UNI
4,231219
XAG
250
UNI
10,5780
XAG
500
UNI
21,1561
XAG
1000
UNI
42,3122
XAG
2500
UNI
105,780
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Uniswap
XAG
UNI
0.01
XAG
0,23633851
UNI
0.1
XAG
2,363385
UNI
1
XAG
23,6339
UNI
2
XAG
47,2677
UNI
3
XAG
70,9016
UNI
5
XAG
118,169
UNI
10
XAG
236,339
UNI
20
XAG
472,677
UNI
25
XAG
590,846
UNI
50
XAG
1.181,693
UNI
100
XAG
2.363,385
UNI
250
XAG
5.908,463
UNI
500
XAG
11.816,926
UNI
1000
XAG
23.633,851
UNI
2500
XAG
59.084,628
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-XAG được tạo vào lúc 18:17:50 26/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC