Chuyển đổi 0.01 XAG sang UNI
Chuyển đổi 0.01 XAG sang UNI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 UNI tương đương 0,197 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:33, 5 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của UNI ( Uniswap )
UNI đang tăng trong tuần này
Uniswap giá hôm nay là 0,19665200 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.467.235 XAG. Uniswap giảm -1.88% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của UNI tăng +0.29%. Tổng cung của Uniswap là 1.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 600.483.073,71 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của UNI là 36.
Vốn hóa thị trường
118,11 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
600,48 Tr US$
Khối lượng (24h)
2,47 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,82 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:33 , việc chuyển đổi 1 Uniswap (UNI) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.196652 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UNI = 0,19665200 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng UNI.
Công cụ tính giá từ UNI sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Uniswap sang Silver Ounce

UNI
XAG
0.01
UNI
0,00196652
XAG
0.1
UNI
0,01966520
XAG
1
UNI
0,19665200
XAG
2
UNI
0,39330400
XAG
3
UNI
0,58995600
XAG
5
UNI
0,98326000
XAG
10
UNI
1,966520
XAG
20
UNI
3,933040
XAG
25
UNI
4,916300
XAG
50
UNI
9,832600
XAG
100
UNI
19,6652
XAG
250
UNI
49,1630
XAG
500
UNI
98,3260
XAG
1000
UNI
196,652
XAG
2500
UNI
491,630
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Uniswap
XAG

UNI
0.01
XAG
0,05085125
UNI
0.1
XAG
0,50851250
UNI
1
XAG
5,085125
UNI
2
XAG
10,1702
UNI
3
XAG
15,2554
UNI
5
XAG
25,4256
UNI
10
XAG
50,8512
UNI
20
XAG
101,702
UNI
25
XAG
127,128
UNI
50
XAG
254,256
UNI
100
XAG
508,512
UNI
250
XAG
1.271,281
UNI
500
XAG
2.542,562
UNI
1000
XAG
5.085,125
UNI
2500
XAG
12.712,812
UNI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
UNI/AED
UNI/ARS
UNI/AUD
UNI/BCH
UNI/BDT
UNI/BHD
UNI/BMD
UNI/BNB
UNI/BRL
UNI/BTC
UNI/CAD
UNI/CHF
UNI/CLP
UNI/CNY
UNI/CZK
UNI/DKK
UNI/DOT
UNI/EOS
UNI/ETH
UNI/EUR
UNI/GBP
UNI/HKD
UNI/HUF
UNI/IDR
UNI/ILS
UNI/INR
UNI/JPY
UNI/KRW
UNI/KWD
UNI/LKR
UNI/LTC
UNI/MMK
UNI/MXN
UNI/MYR
UNI/NGN
UNI/NOK
UNI/NZD
UNI/PHP
UNI/PKR
UNI/PLN
UNI/RUB
UNI/SAR
UNI/SEK
UNI/SGD
UNI/THB
UNI/TRY
UNI/TWD
UNI/UAH
UNI/USD
UNI/VEF
UNI/VND
UNI/XAU
UNI/XDR
UNI/XLM
UNI/XRP
UNI/YFI
UNI/ZAR
UNI/LINK
UNI/SATS
UNI/BITS
Trang UNI-XAG được tạo vào lúc 21:33:25 5/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC