Chuyển đổi 1 BCH sang VET
Chuyển đổi 1 BCH sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0 BCH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:42, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,00001870 BCH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 38.723,0 BCH. VeChain giảm -6.31% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.02%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
1,6 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
38,72 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:42 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang BCH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0000187 BCH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,00001870 BCH BCH, trong khi 1 BCH bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang BCH mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Bitcoin Cash
VET
BCH
0.01
VET
0,00000019
BCH
0.1
VET
0,00000187
BCH
1
VET
0,00001870
BCH
2
VET
0,00003740
BCH
3
VET
0,00005610
BCH
5
VET
0,00009350
BCH
10
VET
0,00018700
BCH
20
VET
0,00037400
BCH
25
VET
0,00046750
BCH
50
VET
0,00093500
BCH
100
VET
0,00187000
BCH
250
VET
0,00467500
BCH
500
VET
0,00935000
BCH
1000
VET
0,01870000
BCH
2500
VET
0,04675000
BCH
Chuyển đổi Bitcoin Cash sang VeChain
BCH
VET
0.01
BCH
534,759
VET
0.1
BCH
5.347,594
VET
1
BCH
53.475,936
VET
2
BCH
106.951,872
VET
3
BCH
160.427,807
VET
5
BCH
267.379,679
VET
10
BCH
534.759,358
VET
20
BCH
1.069.518,717
VET
25
BCH
1.336.898,396
VET
50
BCH
2.673.796,791
VET
100
BCH
5.347.593,583
VET
250
BCH
13.368.983,957
VET
500
BCH
26.737.967,914
VET
1000
BCH
53.475.935,829
VET
2500
BCH
133.689.839,572
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-BCH được tạo vào lúc 13:42:21 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC