Chuyển đổi 3 JPY sang VET
Chuyển đổi 3 JPY sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 2,01 JPY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:29, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 2,010000 ¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 4.582.714.860 ¥. VeChain tăng +2.77% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET tăng +1.29%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 97.
Vốn hóa thị trường
172,94 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
4,58 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,1 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:29 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang JPY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2.01 JPY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 2,010000 ¥ JPY, trong khi 1 JPY bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang JPY mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang Japanese Yen
Chuyển đổi Japanese Yen sang VeChain
JPY
VET
0.01
JPY
0,00497512
VET
0.1
JPY
0,04975124
VET
1
JPY
0,49751244
VET
2
JPY
0,99502488
VET
3
JPY
1,492537
VET
5
JPY
2,487562
VET
10
JPY
4,975124
VET
20
JPY
9,950249
VET
25
JPY
12,4378
VET
50
JPY
24,8756
VET
100
JPY
49,7512
VET
250
JPY
124,378
VET
500
JPY
248,756
VET
1000
JPY
497,512
VET
2500
JPY
1.243,781
VET
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/TWD
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-JPY được tạo vào lúc 23:29:20 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC