Chuyển đổi 2 TWD sang VET
Chuyển đổi 2 TWD sang VET với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,315 TWD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 16:26, 27 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang giảm trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,31526000 NT$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 594.469.726 NT$. VeChain giảm -0.37% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -0.81%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 106.
Vốn hóa thị trường
27,11 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
594,47 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
862,5 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 16:26 , việc chuyển đổi 1 VeChain (VET) sang TWD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.31526 TWD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,31526000 NT$ TWD, trong khi 1 TWD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang TWD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang New Taiwan Dollar
VET
TWD
0.01
VET
0,00315260
TWD
0.1
VET
0,03152600
TWD
1
VET
0,31526000
TWD
2
VET
0,63052000
TWD
3
VET
0,94578000
TWD
5
VET
1,576300
TWD
10
VET
3,152600
TWD
20
VET
6,305200
TWD
25
VET
7,881500
TWD
50
VET
15,7630
TWD
100
VET
31,5260
TWD
250
VET
78,8150
TWD
500
VET
157,630
TWD
1000
VET
315,260
TWD
2500
VET
788,150
TWD
Chuyển đổi New Taiwan Dollar sang VeChain
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-TWD được tạo vào lúc 16:26:21 27/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC