Chuyển đổi 0.1 VET sang TWD
Chuyển đổi 0.1 VET sang TWD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 VET tương đương 0,369 TWD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:00, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của VET ( VeChain )
VET đang tăng trong tuần này
VeChain giá hôm nay là 0,36863000 NT$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 763.490.946 NT$. VeChain giảm -6.75% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của VET giảm -1.24%. Tổng cung của VeChain là 85.985.041.177 US$ và tổng cung lưu thông là 85.985.041.177 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của VET là 99.
Vốn hóa thị trường
31,62 T US$
Nguồn cung lưu thông
85,99 T US$
Khối lượng (24h)
763,49 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1 T US$
Kể từ hôm nay lúc 15:00 , việc chuyển đổi 0.1 VeChain (VET) sang TWD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.036863 TWD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 VET = 0,36863000 NT$ TWD, trong khi 1 TWD bằng VET.
Công cụ tính giá từ VET sang TWD mới nhất
Chuyển đổi VeChain sang New Taiwan Dollar
VET
TWD
0.01
VET
0,00368630
TWD
0.1
VET
0,03686300
TWD
1
VET
0,36863000
TWD
2
VET
0,73726000
TWD
3
VET
1,105890
TWD
5
VET
1,843150
TWD
10
VET
3,686300
TWD
20
VET
7,372600
TWD
25
VET
9,215750
TWD
50
VET
18,4315
TWD
100
VET
36,8630
TWD
250
VET
92,1575
TWD
500
VET
184,315
TWD
1000
VET
368,630
TWD
2500
VET
921,575
TWD
Chuyển đổi New Taiwan Dollar sang VeChain
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
VET/AED
VET/ARS
VET/AUD
VET/BCH
VET/BDT
VET/BHD
VET/BMD
VET/BNB
VET/BRL
VET/BTC
VET/CAD
VET/CHF
VET/CLP
VET/CNY
VET/CZK
VET/DKK
VET/DOT
VET/EOS
VET/ETH
VET/EUR
VET/GBP
VET/HKD
VET/HUF
VET/IDR
VET/ILS
VET/INR
VET/JPY
VET/KRW
VET/KWD
VET/LKR
VET/LTC
VET/MMK
VET/MXN
VET/MYR
VET/NGN
VET/NOK
VET/NZD
VET/PHP
VET/PKR
VET/PLN
VET/RUB
VET/SAR
VET/SEK
VET/SGD
VET/THB
VET/TRY
VET/UAH
VET/USD
VET/VEF
VET/VND
VET/XAG
VET/XAU
VET/XDR
VET/XLM
VET/XRP
VET/YFI
VET/ZAR
VET/LINK
VET/SATS
VET/BITS
Trang VET-TWD được tạo vào lúc 15:00:59 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC