Chuyển đổi 2 HBAR sang IDR
Chuyển đổi 2 HBAR sang IDR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 2.155,64 IDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:54, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 2.155,64 IDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 4.080.597.238.293 IDR. Hedera tăng +2.30% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.33%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,75 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
92,28 NT US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
4,08 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,43 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:54 , việc chuyển đổi 2 Hedera (HBAR) sang IDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 4311.28 IDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 2.155,64 IDR IDR, trong khi 1 IDR bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang IDR mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Indonesian Rupiah
HBAR
IDR
0.01
HBAR
21,5564
IDR
0.1
HBAR
215,564
IDR
1
HBAR
2.155,64
IDR
2
HBAR
4.311,28
IDR
3
HBAR
6.466,92
IDR
5
HBAR
10.778,2
IDR
10
HBAR
21.556,4
IDR
20
HBAR
43.112,8
IDR
25
HBAR
53.891,0
IDR
50
HBAR
107.782
IDR
100
HBAR
215.564
IDR
250
HBAR
538.910
IDR
500
HBAR
1.077.820
IDR
1000
HBAR
2.155.640
IDR
2500
HBAR
5.389.100
IDR
Chuyển đổi Indonesian Rupiah sang Hedera
IDR
HBAR
0.01
IDR
0,00000464
HBAR
0.1
IDR
0,00004639
HBAR
1
IDR
0,00046390
HBAR
2
IDR
0,00092780
HBAR
3
IDR
0,00139170
HBAR
5
IDR
0,00231950
HBAR
10
IDR
0,00463899
HBAR
20
IDR
0,00927799
HBAR
25
IDR
0,01159748
HBAR
50
IDR
0,02319497
HBAR
100
IDR
0,04638994
HBAR
250
IDR
0,11597484
HBAR
500
IDR
0,23194968
HBAR
1000
IDR
0,46389935
HBAR
2500
IDR
1,159748
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-IDR được tạo vào lúc 12:54:41 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC