Chuyển đổi 10 IDR sang HBAR
Chuyển đổi 10 IDR sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 2.000,99 IDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:21, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 2.000,99 IDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.836.235.319.878 IDR. Hedera giảm -0.55% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.04%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,87 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
85,74 NT US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
2,84 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,95 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:21 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang IDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2000.99 IDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 2.000,99 IDR IDR, trong khi 1 IDR bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang IDR mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Indonesian Rupiah
HBAR
IDR
0.01
HBAR
20,0099
IDR
0.1
HBAR
200,099
IDR
1
HBAR
2.000,99
IDR
2
HBAR
4.001,98
IDR
3
HBAR
6.002,97
IDR
5
HBAR
10.004,95
IDR
10
HBAR
20.009,9
IDR
20
HBAR
40.019,8
IDR
25
HBAR
50.024,75
IDR
50
HBAR
100.049,5
IDR
100
HBAR
200.099
IDR
250
HBAR
500.247,5
IDR
500
HBAR
1.000.495
IDR
1000
HBAR
2.000.990
IDR
2500
HBAR
5.002.475
IDR
Chuyển đổi Indonesian Rupiah sang Hedera
IDR
HBAR
0.01
IDR
0,00000500
HBAR
0.1
IDR
0,00004998
HBAR
1
IDR
0,00049975
HBAR
2
IDR
0,00099951
HBAR
3
IDR
0,00149926
HBAR
5
IDR
0,00249876
HBAR
10
IDR
0,00499753
HBAR
20
IDR
0,00999505
HBAR
25
IDR
0,01249382
HBAR
50
IDR
0,02498763
HBAR
100
IDR
0,04997526
HBAR
250
IDR
0,12493816
HBAR
500
IDR
0,24987631
HBAR
1000
IDR
0,49975262
HBAR
2500
IDR
1,249382
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-IDR được tạo vào lúc 13:21:45 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC