Chuyển đổi 25 HBAR sang IDR
Chuyển đổi 25 HBAR sang IDR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 1.800,66 IDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:14, 29 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 1.800,66 IDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.857.385.499.778 IDR. Hedera giảm -0.12% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.88%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 43.003.138.672,64 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 35.
Vốn hóa thị trường
77,5 NT US$
Nguồn cung lưu thông
43 T US$
Khối lượng (24h)
1,86 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,38 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:14 , việc chuyển đổi 25 Hedera (HBAR) sang IDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 45016.5 IDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 1.800,66 IDR IDR, trong khi 1 IDR bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang IDR mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Indonesian Rupiah
HBAR
IDR
0.01
HBAR
18,0066
IDR
0.1
HBAR
180,066
IDR
1
HBAR
1.800,66
IDR
2
HBAR
3.601,32
IDR
3
HBAR
5.401,98
IDR
5
HBAR
9.003,30
IDR
10
HBAR
18.006,6
IDR
20
HBAR
36.013,2
IDR
25
HBAR
45.016,5
IDR
50
HBAR
90.033,0
IDR
100
HBAR
180.066
IDR
250
HBAR
450.165
IDR
500
HBAR
900.330
IDR
1000
HBAR
1.800.660
IDR
2500
HBAR
4.501.650
IDR
Chuyển đổi Indonesian Rupiah sang Hedera
IDR
HBAR
0.01
IDR
0,00000555
HBAR
0.1
IDR
0,00005554
HBAR
1
IDR
0,00055535
HBAR
2
IDR
0,00111070
HBAR
3
IDR
0,00166606
HBAR
5
IDR
0,00277676
HBAR
10
IDR
0,00555352
HBAR
20
IDR
0,01110704
HBAR
25
IDR
0,01388380
HBAR
50
IDR
0,02776760
HBAR
100
IDR
0,05553519
HBAR
250
IDR
0,13883798
HBAR
500
IDR
0,27767596
HBAR
1000
IDR
0,55535193
HBAR
2500
IDR
1,388380
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-IDR được tạo vào lúc 00:14:13 29/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC