Chuyển đổi 250 IDR sang HBAR
Chuyển đổi 250 IDR sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 2.152,52 IDR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:10, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 2.152,52 IDR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 4.569.319.070.852 IDR. Hedera giảm -1.18% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.82%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,77 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
92,09 NT US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
4,57 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,42 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:10 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang IDR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2152.52 IDR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 2.152,52 IDR IDR, trong khi 1 IDR bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang IDR mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Indonesian Rupiah
HBAR
IDR
0.01
HBAR
21,5252
IDR
0.1
HBAR
215,252
IDR
1
HBAR
2.152,52
IDR
2
HBAR
4.305,04
IDR
3
HBAR
6.457,56
IDR
5
HBAR
10.762,6
IDR
10
HBAR
21.525,2
IDR
20
HBAR
43.050,4
IDR
25
HBAR
53.813,0
IDR
50
HBAR
107.626
IDR
100
HBAR
215.252
IDR
250
HBAR
538.130
IDR
500
HBAR
1.076.260
IDR
1000
HBAR
2.152.520
IDR
2500
HBAR
5.381.300
IDR
Chuyển đổi Indonesian Rupiah sang Hedera
IDR
HBAR
0.01
IDR
0,00000465
HBAR
0.1
IDR
0,00004646
HBAR
1
IDR
0,00046457
HBAR
2
IDR
0,00092914
HBAR
3
IDR
0,00139372
HBAR
5
IDR
0,00232286
HBAR
10
IDR
0,00464572
HBAR
20
IDR
0,00929144
HBAR
25
IDR
0,01161429
HBAR
50
IDR
0,02322859
HBAR
100
IDR
0,04645718
HBAR
250
IDR
0,11614294
HBAR
500
IDR
0,23228588
HBAR
1000
IDR
0,46457176
HBAR
2500
IDR
1,161429
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NGN
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-IDR được tạo vào lúc 22:10:13 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC