Chuyển đổi 2 HBAR sang NGN
Chuyển đổi 2 HBAR sang NGN với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 156,53 NGN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:01, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 156,530 NGN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 140.118.026.260 NGN. Hedera giảm -0.18% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.53%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.794.373.834,32 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 34.
Vốn hóa thị trường
6,7 NT US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
140,12 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,51 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:01 , việc chuyển đổi 2 Hedera (HBAR) sang NGN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 313.06 NGN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 156,530 NGN NGN, trong khi 1 NGN bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang NGN mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Nigerian Naira
HBAR
NGN
0.01
HBAR
1,565300
NGN
0.1
HBAR
15,6530
NGN
1
HBAR
156,530
NGN
2
HBAR
313,060
NGN
3
HBAR
469,590
NGN
5
HBAR
782,650
NGN
10
HBAR
1.565,30
NGN
20
HBAR
3.130,60
NGN
25
HBAR
3.913,25
NGN
50
HBAR
7.826,50
NGN
100
HBAR
15.653,0
NGN
250
HBAR
39.132,5
NGN
500
HBAR
78.265,0
NGN
1000
HBAR
156.530
NGN
2500
HBAR
391.325
NGN
Chuyển đổi Nigerian Naira sang Hedera
NGN
HBAR
0.01
NGN
0,00006389
HBAR
0.1
NGN
0,00063886
HBAR
1
NGN
0,00638855
HBAR
2
NGN
0,01277710
HBAR
3
NGN
0,01916566
HBAR
5
NGN
0,03194276
HBAR
10
NGN
0,06388552
HBAR
20
NGN
0,12777103
HBAR
25
NGN
0,15971379
HBAR
50
NGN
0,31942759
HBAR
100
NGN
0,63885517
HBAR
250
NGN
1,597138
HBAR
500
NGN
3,194276
HBAR
1000
NGN
6,388552
HBAR
2500
NGN
15,9714
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-NGN được tạo vào lúc 05:01:53 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC