Chuyển đổi 10 HBAR sang NGN
Chuyển đổi 10 HBAR sang NGN với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 171,01 NGN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:58, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 171,010 NGN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 246.429.528.230 NGN. Hedera giảm -5.20% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -1.04%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
7,34 NT US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
246,43 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,01 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:58 , việc chuyển đổi 10 Hedera (HBAR) sang NGN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1710.1 NGN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 171,010 NGN NGN, trong khi 1 NGN bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang NGN mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Nigerian Naira
HBAR
NGN
0.01
HBAR
1,710100
NGN
0.1
HBAR
17,1010
NGN
1
HBAR
171,010
NGN
2
HBAR
342,020
NGN
3
HBAR
513,030
NGN
5
HBAR
855,050
NGN
10
HBAR
1.710,10
NGN
20
HBAR
3.420,20
NGN
25
HBAR
4.275,25
NGN
50
HBAR
8.550,50
NGN
100
HBAR
17.101,0
NGN
250
HBAR
42.752,5
NGN
500
HBAR
85.505,0
NGN
1000
HBAR
171.010
NGN
2500
HBAR
427.525
NGN
Chuyển đổi Nigerian Naira sang Hedera
NGN
HBAR
0.01
NGN
0,00005848
HBAR
0.1
NGN
0,00058476
HBAR
1
NGN
0,00584761
HBAR
2
NGN
0,01169522
HBAR
3
NGN
0,01754283
HBAR
5
NGN
0,02923806
HBAR
10
NGN
0,05847611
HBAR
20
NGN
0,11695223
HBAR
25
NGN
0,14619028
HBAR
50
NGN
0,29238056
HBAR
100
NGN
0,58476113
HBAR
250
NGN
1,461903
HBAR
500
NGN
2,923806
HBAR
1000
NGN
5,847611
HBAR
2500
NGN
14,6190
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-NGN được tạo vào lúc 11:58:55 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC