Chuyển đổi 1000 NGN sang HBAR
Chuyển đổi 1000 NGN sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 181,51 NGN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:22, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang tăng trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 181,510 NGN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 344.258.226.459 NGN. Hedera giảm -3.96% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR tăng +0.21%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.793.137.592,78 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 33.
Vốn hóa thị trường
7,78 NT US$
Nguồn cung lưu thông
42,79 T US$
Khối lượng (24h)
344,26 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
6,35 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:22 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang NGN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 181.51 NGN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 181,510 NGN NGN, trong khi 1 NGN bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang NGN mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Nigerian Naira
HBAR
NGN
0.01
HBAR
1,815100
NGN
0.1
HBAR
18,1510
NGN
1
HBAR
181,510
NGN
2
HBAR
363,020
NGN
3
HBAR
544,530
NGN
5
HBAR
907,550
NGN
10
HBAR
1.815,10
NGN
20
HBAR
3.630,20
NGN
25
HBAR
4.537,75
NGN
50
HBAR
9.075,50
NGN
100
HBAR
18.151,0
NGN
250
HBAR
45.377,5
NGN
500
HBAR
90.755,0
NGN
1000
HBAR
181.510
NGN
2500
HBAR
453.775
NGN
Chuyển đổi Nigerian Naira sang Hedera
NGN
HBAR
0.01
NGN
0,00005509
HBAR
0.1
NGN
0,00055093
HBAR
1
NGN
0,00550934
HBAR
2
NGN
0,01101868
HBAR
3
NGN
0,01652801
HBAR
5
NGN
0,02754669
HBAR
10
NGN
0,05509338
HBAR
20
NGN
0,11018677
HBAR
25
NGN
0,13773346
HBAR
50
NGN
0,27546692
HBAR
100
NGN
0,55093383
HBAR
250
NGN
1,377335
HBAR
500
NGN
2,754669
HBAR
1000
NGN
5,509338
HBAR
2500
NGN
13,7733
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-NGN được tạo vào lúc 06:22:08 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC