Chuyển đổi 50 NGN sang HBAR
Chuyển đổi 50 NGN sang HBAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 HBAR tương đương 251,59 NGN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:28, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của HBAR ( Hedera )
HBAR đang giảm trong tuần này
Hedera giá hôm nay là 251,590 NGN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 549.463.339.197 NGN. Hedera giảm -2.33% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của HBAR giảm -0.14%. Tổng cung của Hedera là 50.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 42.220.025.920,63 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của HBAR là 22.
Vốn hóa thị trường
10,6 NT US$
Nguồn cung lưu thông
42,22 T US$
Khối lượng (24h)
549,46 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,18 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:28 , việc chuyển đổi 1 Hedera (HBAR) sang NGN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 251.59 NGN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 HBAR = 251,590 NGN NGN, trong khi 1 NGN bằng HBAR.
Công cụ tính giá từ HBAR sang NGN mới nhất
Chuyển đổi Hedera sang Nigerian Naira

HBAR
NGN
0.01
HBAR
2,515900
NGN
0.1
HBAR
25,1590
NGN
1
HBAR
251,590
NGN
2
HBAR
503,180
NGN
3
HBAR
754,770
NGN
5
HBAR
1.257,95
NGN
10
HBAR
2.515,90
NGN
20
HBAR
5.031,80
NGN
25
HBAR
6.289,75
NGN
50
HBAR
12.579,5
NGN
100
HBAR
25.159,0
NGN
250
HBAR
62.897,5
NGN
500
HBAR
125.795
NGN
1000
HBAR
251.590
NGN
2500
HBAR
628.975
NGN
Chuyển đổi Nigerian Naira sang Hedera
NGN

HBAR
0.01
NGN
0,00003975
HBAR
0.1
NGN
0,00039747
HBAR
1
NGN
0,00397472
HBAR
2
NGN
0,00794944
HBAR
3
NGN
0,01192416
HBAR
5
NGN
0,01987360
HBAR
10
NGN
0,03974721
HBAR
20
NGN
0,07949442
HBAR
25
NGN
0,09936802
HBAR
50
NGN
0,19873604
HBAR
100
NGN
0,39747208
HBAR
250
NGN
0,99368019
HBAR
500
NGN
1,987360
HBAR
1000
NGN
3,974721
HBAR
2500
NGN
9,936802
HBAR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
HBAR/AED
HBAR/ARS
HBAR/AUD
HBAR/BCH
HBAR/BDT
HBAR/BHD
HBAR/BMD
HBAR/BNB
HBAR/BRL
HBAR/BTC
HBAR/CAD
HBAR/CHF
HBAR/CLP
HBAR/CNY
HBAR/CZK
HBAR/DKK
HBAR/DOT
HBAR/EOS
HBAR/ETH
HBAR/EUR
HBAR/GBP
HBAR/HKD
HBAR/HUF
HBAR/IDR
HBAR/ILS
HBAR/INR
HBAR/JPY
HBAR/KRW
HBAR/KWD
HBAR/LKR
HBAR/LTC
HBAR/MMK
HBAR/MXN
HBAR/MYR
HBAR/NOK
HBAR/NZD
HBAR/PHP
HBAR/PKR
HBAR/PLN
HBAR/RUB
HBAR/SAR
HBAR/SEK
HBAR/SGD
HBAR/THB
HBAR/TRY
HBAR/TWD
HBAR/UAH
HBAR/USD
HBAR/VEF
HBAR/VND
HBAR/XAG
HBAR/XAU
HBAR/XDR
HBAR/XLM
HBAR/XRP
HBAR/YFI
HBAR/ZAR
HBAR/LINK
HBAR/SATS
HBAR/BITS
Trang HBAR-NGN được tạo vào lúc 06:28:25 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC